-

-
Bản quyền thuộc về ancu.me © 2009 - Chính sách
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G.8 |
54 |
91 |
| G.7 |
703 |
373 |
| G.6 |
1278
5866
7965 |
3480
4073
9797 |
| G.5 |
9031 |
4121 |
| G.4 |
01900
29839
66958
63007
55921
71411
31444 |
66327
24964
79265
99637
80069
96526
92031 |
| G.3 |
26369
53061 |
74755
92837 |
| G.2 |
59653 |
38374 |
| G.1 |
65048 |
73321 |
| ĐB |
385900 |
540623 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 002, 03, 07 | |
| 1 | 11 | |
| 2 | 21 | 212, 23, 26, 27 |
| 3 | 31, 39 | 31, 372 |
| 4 | 44, 48 | |
| 5 | 53, 54, 58 | 55 |
| 6 | 61, 65, 66, 69 | 64, 65, 69 |
| 7 | 78 | 732, 74 |
| 8 | 80 | |
| 9 | 91, 97 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G.8 |
69 |
32 |
| G.7 |
425 |
728 |
| G.6 |
3380
3546
6526 |
2766
9534
6230 |
| G.5 |
2892 |
8449 |
| G.4 |
56196
53652
45581
80386
94958
21366
44952 |
07273
72674
02944
84991
77583
99796
07766 |
| G.3 |
35242
86472 |
08478
24134 |
| G.2 |
84576 |
53576 |
| G.1 |
60185 |
22695 |
| ĐB |
525279 |
749988 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | 25, 26 | 28 |
| 3 | 30, 32, 342 | |
| 4 | 42, 46 | 44, 49 |
| 5 | 522, 58 | |
| 6 | 66, 69 | 662 |
| 7 | 72, 76, 79 | 73, 74, 76, 78 |
| 8 | 80, 81, 85, 86 | 83, 88 |
| 9 | 92, 96 | 91, 95, 96 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G.8 |
66 |
67 |
| G.7 |
757 |
685 |
| G.6 |
8329
3514
8255 |
6149
1955
3678 |
| G.5 |
7688 |
8317 |
| G.4 |
31840
43340
02669
19954
70495
73605
94705 |
41341
27859
93904
31456
70549
73878
98707 |
| G.3 |
11419
35246 |
75295
69218 |
| G.2 |
62628 |
09211 |
| G.1 |
88354 |
03570 |
| ĐB |
029629 |
686990 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 052 | 04, 07 |
| 1 | 14, 19 | 11, 17, 18 |
| 2 | 28, 292 | |
| 3 | ||
| 4 | 402, 46 | 41, 492 |
| 5 | 542, 55, 57 | 55, 56, 59 |
| 6 | 66, 69 | 67 |
| 7 | 70, 782 | |
| 8 | 88 | 85 |
| 9 | 95 | 90, 95 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G.8 |
59 |
42 |
| G.7 |
895 |
732 |
| G.6 |
9263
3932
7922 |
5340
4700
5736 |
| G.5 |
8600 |
9213 |
| G.4 |
99686
41137
63063
02279
51948
53235
73044 |
10278
66117
66577
24177
04248
50973
40023 |
| G.3 |
62741
04427 |
11480
23784 |
| G.2 |
73760 |
78601 |
| G.1 |
37959 |
88907 |
| ĐB |
832197 |
609238 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00 | 00, 01, 07 |
| 1 | 13, 17 | |
| 2 | 22, 27 | 23 |
| 3 | 32, 35, 37 | 32, 36, 38 |
| 4 | 41, 44, 48 | 40, 42, 48 |
| 5 | 592 | |
| 6 | 60, 632 | |
| 7 | 79 | 73, 772, 78 |
| 8 | 86 | 80, 84 |
| 9 | 95, 97 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G.8 |
53 |
36 |
| G.7 |
775 |
319 |
| G.6 |
5403
7750
3575 |
8697
0485
7244 |
| G.5 |
3170 |
9012 |
| G.4 |
46437
35703
43910
83882
46707
66447
87314 |
68818
19589
82419
57075
94255
50535
90621 |
| G.3 |
13179
52719 |
71434
08038 |
| G.2 |
03869 |
73829 |
| G.1 |
40370 |
48907 |
| ĐB |
866627 |
824429 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 032, 07 | 07 |
| 1 | 10, 14, 19 | 12, 18, 192 |
| 2 | 27 | 21, 292 |
| 3 | 37 | 34, 35, 36, 38 |
| 4 | 47 | 44 |
| 5 | 50, 53 | 55 |
| 6 | 69 | |
| 7 | 702, 752, 79 | 75 |
| 8 | 82 | 85, 89 |
| 9 | 97 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G.8 |
75 |
07 |
| G.7 |
968 |
564 |
| G.6 |
5731
3078
9993 |
8793
2787
0261 |
| G.5 |
0394 |
6630 |
| G.4 |
37055
38831
72863
90872
74401
28495
70065 |
26636
23724
64119
87925
71770
05054
07042 |
| G.3 |
58280
12680 |
42858
90634 |
| G.2 |
23909 |
53198 |
| G.1 |
20871 |
15746 |
| ĐB |
963289 |
004161 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 01, 09 | 07 |
| 1 | 19 | |
| 2 | 24, 25 | |
| 3 | 312 | 30, 34, 36 |
| 4 | 42, 46 | |
| 5 | 55 | 54, 58 |
| 6 | 63, 65, 68 | 612, 64 |
| 7 | 71, 72, 75, 78 | 70 |
| 8 | 802, 89 | 87 |
| 9 | 93, 94, 95 | 93, 98 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G.8 |
35 |
73 |
| G.7 |
549 |
024 |
| G.6 |
3939
6994
4867 |
6512
6911
7111 |
| G.5 |
7493 |
0810 |
| G.4 |
66443
84025
11153
87236
41880
67805
43579 |
78766
21858
44674
78396
61379
75757
13532 |
| G.3 |
73100
99473 |
08673
65700 |
| G.2 |
98676 |
53582 |
| G.1 |
49904 |
15868 |
| ĐB |
334029 |
615735 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 05 | 00 |
| 1 | 10, 112, 12 | |
| 2 | 25, 29 | 24 |
| 3 | 35, 36, 39 | 32, 35 |
| 4 | 43, 49 | |
| 5 | 53 | 57, 58 |
| 6 | 67 | 66, 68 |
| 7 | 73, 76, 79 | 732, 74, 79 |
| 8 | 80 | 82 |
| 9 | 93, 94 | 96 |
Kết quả Xổ số miền Trung thứ 2 hàng tuần được quay bởi 2 đài:
Ancu.me là địa chỉ tin cậy cung cấp thông tin KQXSMT thứ 2 hàng tuần nhanh chóng và chính xác nhất, trực tiếp từ trường quay xổ số kiến thiết trong khung giờ từ 17h15 - 17h30. Hãy ghi nhớ khung giờ này để theo dõi trực tiếp quá trình mở thưởng bạn nhé!
Người chơi trúng một trong hai đàI XSMT thứ 2, bạn có thể lĩnh thưởng tại Phòng trả thưởng - Công ty Xổ số kiến thiết phát hành vé số của bạn (đối với giải lớn), hoặc các đại lý được ủy quyền trên toàn miền Trung (đối với giải nhỏ). Địa chỉ trụ sở các công ty như sau:
Hãy nhớ hai lưu ý quan trọng sau:
Trúng XSMT được bao nhiêu tiền? Đây là thắc mắc khá phổ biến ở những lần đầu trúng số. Mỗi tờ vé số XSKTMT mệnh giá 10.000 VNĐ đem đến cơ hội trúng các giải thưởng hấp dẫn lên đến 2 tỉ đồng, cụ thể như sau:
|
Giải Thưởng |
Số Lượng |
Giá Trị (VNĐ/giải) |
|
Giải Đặc Biệt |
1 |
2.000.000.000 |
|
Giải Nhất |
10 |
30.000.000 |
|
Giải Nhì |
10 |
15.000.000 |
|
Giải Ba |
20 |
10.000.000 |
|
Giải Tư |
70 |
3.000.000 |
|
Giải Năm |
100 |
1.000.000 |
|
Giải Sáu |
300 |
400.000 |
|
Giải Bảy |
1.000 |
200.000 |
|
Giải Tám |
10.000 |
100.000 |
|
Giải Phụ Đặc Biệt (Khớp 5 số cuối cùng của giải đặc biệt) |
9 |
50.000.000 |
|
Giải Khuyến Khích (Khớp số đầu tiên của giải đặc biệt và chỉ sai 1 trong 5 số còn lại) |
45 |
6.000.000 |
Lưu ý đặc biệt:
Hãy truy cập xổ số An Cư vào các buổi chiều để đón xem trực tiếp Xổ số truyền thống toàn quốc hoặc tra cứu lại kết quả tuần rồi hoặc nhiều tháng, năm trước.
Chúc các bạn phát tài lộc với giải thưởng cao nhất của XS miền Trung thứ 2!