-

-
Bản quyền thuộc về ancu.me © 2009 - Chính sách
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G.8 |
22 |
70 |
| G.7 |
964 |
161 |
| G.6 |
7044
3687
1065 |
0809
1761
1117 |
| G.5 |
6991 |
2481 |
| G.4 |
66780
61198
48209
91042
09852
93043
52727 |
53677
73766
98832
49176
99955
62246
92448 |
| G.3 |
69480
35014 |
85371
80242 |
| G.2 |
49091 |
76803 |
| G.1 |
46623 |
61358 |
| ĐB |
090741 |
259351 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 03, 09 |
| 1 | 14 | 17 |
| 2 | 22, 23, 27 | |
| 3 | 32 | |
| 4 | 41, 42, 43, 44 | 42, 46, 48 |
| 5 | 52 | 51, 55, 58 |
| 6 | 64, 65 | 612, 66 |
| 7 | 70, 71, 76, 77 | |
| 8 | 802, 87 | 81 |
| 9 | 912, 98 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G.8 |
06 |
14 |
| G.7 |
293 |
553 |
| G.6 |
6588
5115
0632 |
4192
1618
4918 |
| G.5 |
0027 |
4411 |
| G.4 |
94990
61186
60092
49496
75978
51033
69633 |
44197
90840
63074
68953
21795
92659
99317 |
| G.3 |
94540
22665 |
48060
12915 |
| G.2 |
68415 |
67886 |
| G.1 |
06461 |
05830 |
| ĐB |
114364 |
281977 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 06 | |
| 1 | 152 | 11, 14, 15, 17, 182 |
| 2 | 27 | |
| 3 | 32, 332 | 30 |
| 4 | 40 | 40 |
| 5 | 532, 59 | |
| 6 | 61, 64, 65 | 60 |
| 7 | 78 | 74, 77 |
| 8 | 86, 88 | 86 |
| 9 | 90, 92, 93, 96 | 92, 95, 97 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G.8 |
19 |
45 |
| G.7 |
806 |
117 |
| G.6 |
2915
6014
7345 |
0342
7875
3707 |
| G.5 |
5818 |
7026 |
| G.4 |
82557
21959
09655
63767
86367
40316
61811 |
73087
96629
32605
97530
29756
09657
30333 |
| G.3 |
30342
71614 |
10475
51930 |
| G.2 |
05092 |
35767 |
| G.1 |
32079 |
67214 |
| ĐB |
588257 |
283708 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 05, 07, 08 |
| 1 | 11, 142, 15, 16, 18, 19 | 14, 17 |
| 2 | 26, 29 | |
| 3 | 302, 33 | |
| 4 | 42, 45 | 42, 45 |
| 5 | 55, 572, 59 | 56, 57 |
| 6 | 672 | 67 |
| 7 | 79 | 752 |
| 8 | 87 | |
| 9 | 92 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G.8 |
46 |
99 |
| G.7 |
375 |
303 |
| G.6 |
6627
1532
2991 |
3720
7830
4240 |
| G.5 |
4719 |
3768 |
| G.4 |
41069
87559
80551
98912
27551
15060
76288 |
42269
31668
49852
45786
26458
38739
90102 |
| G.3 |
06355
20825 |
56105
92723 |
| G.2 |
80352 |
86092 |
| G.1 |
46414 |
08581 |
| ĐB |
829524 |
525928 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02, 03, 05 | |
| 1 | 12, 14, 19 | |
| 2 | 24, 25, 27 | 20, 23, 28 |
| 3 | 32 | 30, 39 |
| 4 | 46 | 40 |
| 5 | 512, 52, 55, 59 | 52, 58 |
| 6 | 60, 69 | 682, 69 |
| 7 | 75 | |
| 8 | 88 | 81, 86 |
| 9 | 91 | 92, 99 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G.8 |
14 |
96 |
| G.7 |
351 |
718 |
| G.6 |
4019
8420
5984 |
5664
0799
4479 |
| G.5 |
5621 |
1600 |
| G.4 |
56152
82373
65845
94444
73546
73178
52924 |
01849
62408
15231
44255
05828
80328
54103 |
| G.3 |
40495
53848 |
89642
65634 |
| G.2 |
78937 |
15397 |
| G.1 |
73469 |
58849 |
| ĐB |
039701 |
819251 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 00, 03, 08 |
| 1 | 14, 19 | 18 |
| 2 | 20, 21, 24 | 282 |
| 3 | 37 | 31, 34 |
| 4 | 44, 45, 46, 48 | 42, 492 |
| 5 | 51, 52 | 51, 55 |
| 6 | 69 | 64 |
| 7 | 73, 78 | 79 |
| 8 | 84 | |
| 9 | 95 | 96, 97, 99 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G.8 |
36 |
02 |
| G.7 |
333 |
245 |
| G.6 |
1471
0565
0555 |
0199
9813
3103 |
| G.5 |
8536 |
3750 |
| G.4 |
74587
89339
91255
58664
88058
54031
82352 |
26718
58199
42243
99963
85989
35968
26356 |
| G.3 |
08668
07628 |
46861
98716 |
| G.2 |
98114 |
05343 |
| G.1 |
00490 |
25461 |
| ĐB |
518935 |
069132 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02, 03 | |
| 1 | 14 | 13, 16, 18 |
| 2 | 28 | |
| 3 | 31, 33, 35, 362, 39 | 32 |
| 4 | 432, 45 | |
| 5 | 52, 552, 58 | 50, 56 |
| 6 | 64, 65, 68 | 612, 63, 68 |
| 7 | 71 | |
| 8 | 87 | 89 |
| 9 | 90 | 992 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G.8 |
57 |
28 |
| G.7 |
723 |
133 |
| G.6 |
5574
4781
6233 |
4808
2833
1260 |
| G.5 |
2658 |
5617 |
| G.4 |
74059
04885
55272
55641
64655
80724
55667 |
66191
87501
50879
59186
18589
42145
13138 |
| G.3 |
33262
97280 |
48996
90337 |
| G.2 |
36975 |
62264 |
| G.1 |
74276 |
92797 |
| ĐB |
595270 |
091803 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 08 | |
| 1 | 17 | |
| 2 | 23, 24 | 28 |
| 3 | 33 | 332, 37, 38 |
| 4 | 41 | 45 |
| 5 | 55, 57, 58, 59 | |
| 6 | 62, 67 | 60, 64 |
| 7 | 70, 72, 74, 75, 76 | 79 |
| 8 | 80, 81, 85 | 86, 89 |
| 9 | 91, 96, 97 |
Kết quả Xổ số miền Trung thứ 4 hàng tuần được quay bởi 2 đài:
Ancu.me là địa chỉ tin cậy cung cấp thông tin KQXSMT thứ 4 hàng tuần nhanh chóng và chính xác nhất, trực tiếp từ trường quay xổ số kiến thiết trong khung giờ từ 17h15 - 17h30. Hãy ghi nhớ khung giờ này để theo dõi trực tiếp quá trình mở thưởng bạn nhé!
Người chơi trúng một trong hai đàI XSMT thứ 4, bạn có thể lĩnh thưởng tại Phòng trả thưởng - Công ty Xổ số kiến thiết phát hành vé số của bạn (đối với giải lớn), hoặc các đại lý được ủy quyền trên toàn miền Trung (đối với giải nhỏ). Địa chỉ trụ sở các công ty như sau:
Hãy nhớ hai lưu ý quan trọng sau:
Trúng XSMT được bao nhiêu tiền? Đây là thắc mắc khá phổ biến ở những lần đầu trúng số. Mỗi tờ vé số XSKTMT mệnh giá 10.000 VNĐ đem đến cơ hội trúng các giải thưởng hấp dẫn lên đến 2 tỉ đồng, cụ thể như sau:
|
Giải Thưởng |
Số Lượng |
Giá Trị (VNĐ/giải) |
|
Giải Đặc Biệt |
1 |
2.000.000.000 |
|
Giải Nhất |
10 |
30.000.000 |
|
Giải Nhì |
10 |
15.000.000 |
|
Giải Ba |
20 |
10.000.000 |
|
Giải Tư |
70 |
3.000.000 |
|
Giải Năm |
100 |
1.000.000 |
|
Giải Sáu |
300 |
400.000 |
|
Giải Bảy |
1.000 |
200.000 |
|
Giải Tám |
10.000 |
100.000 |
|
Giải Phụ Đặc Biệt (Khớp 5 số cuối cùng của giải đặc biệt) |
9 |
50.000.000 |
|
Giải Khuyến Khích (Khớp số đầu tiên của giải đặc biệt và chỉ sai 1 trong 5 số còn lại) |
45 |
6.000.000 |
Lưu ý đặc biệt:
Hãy truy cập xổ số An Cư vào các buổi chiều để đón xem trực tiếp Xổ số truyền thống toàn quốc hoặc tra cứu lại kết quả tuần rồi hoặc nhiều tháng, năm trước.
Chúc các bạn phát tài lộc với giải thưởng cao nhất của XS miền Trung thứ 4!