XSMT 30 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất

Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày

Đắk Lắk Quảng Nam
G.8
02
68
G.7
520
097
G.6
4340
9796
9082
0665
9130
2616
G.5
8317
9569
G.4
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
G.3
00408
36509
44401
98947
G.2
51530
72294
G.1
79985
27660
ĐB
271506
242897
Lô tô miền Nam
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 08, 09 012, 042, 06
1 10, 17 16
2 20, 21
3 30, 35 30
4 40, 45, 47 47, 48
5
6 66 60, 65, 68, 69
7 77
8 82, 85
9 92, 96 93, 94, 972
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8
86
42
G.7
634
196
G.6
7933
4114
2186
4842
8842
2771
G.5
9554
8073
G.4
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
G.3
79595
41866
90193
90461
G.2
67358
63186
G.1
89366
96151
ĐB
836508
551680
Lô tô miền Nam
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 08
1 14 13
2 22, 28
3 33, 34
4 43 424
5 54, 56, 58 51
6 662 61, 62, 64
7 71, 72, 73
8 862, 87 80, 86
9 91, 95, 97 93, 95, 96, 97
Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
47
42
74
G.7
682
023
484
G.6
2399
6445
6230
6214
8550
9032
9250
4994
2830
G.5
1871
9981
3792
G.4
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
G.3
15623
36831
87591
01484
24790
09135
G.2
10575
25582
15002
G.1
33562
47568
73557
ĐB
676666
683004
988002
Lô tô miền Nam
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 04 022, 07
1 19 14
2 23, 26, 28 232
3 30, 312, 32 32, 39 30, 33, 352
4 45, 47 422, 49
5 55 50, 54 50, 54, 57
6 62, 66 68 60, 62, 65
7 71, 75 74
8 82, 83 80, 81, 82, 84 84
9 99 90, 91 90, 92, 94
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G.8
18
86
17
G.7
338
656
071
G.6
1389
9243
3450
4362
3166
7090
8649
8487
3328
G.5
7047
9943
4898
G.4
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
G.3
46669
29249
05723
64755
82234
72030
G.2
09449
20344
65954
G.1
81563
38503
63224
ĐB
671181
853918
963857
Lô tô miền Nam
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 00, 03 04
1 18 18 17
2 27 20, 23 21, 24, 28
3 30, 38 30, 342, 39
4 43, 45, 47, 492 43, 44 49
5 50, 56, 57 55, 56, 59 54, 57
6 632, 69 62, 66
7 75 70, 71
8 812, 89 82, 862 81, 87
9 90, 98 98, 99
Gia Lai Ninh Thuận
G.8
32
52
G.7
861
606
G.6
4937
7652
7342
3466
5482
4886
G.5
9083
2209
G.4
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
G.3
26725
47032
04268
31809
G.2
40941
71471
G.1
36416
39466
ĐB
738100
132410
Lô tô miền Nam
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 07 06, 092
1 16 10, 14
2 24, 25
3 322, 34, 37, 38 30, 39
4 41, 42, 46
5 50, 52, 54 52
6 61 65, 662, 68
7 712, 75, 77
8 83 82, 86
9
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8
48
93
25
G.7
705
675
834
G.6
7382
2766
5622
7276
8151
9891
3154
2236
4701
G.5
4578
7495
7755
G.4
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
G.3
33800
10535
52383
17553
60937
43939
G.2
64937
68533
73627
G.1
40748
26102
52080
ĐB
547020
982118
719913
Lô tô miền Nam
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 05 02 00, 01, 09
1 10, 17 16, 18 13
2 20, 22 25, 27
3 33, 34, 35, 37 33, 35, 37 34, 36, 37, 39
4 483 45, 482
5 512, 53 54, 55
6 66 67
7 782 72, 75, 76 78
8 80, 82 83, 85 80, 89
9 91, 93, 95
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
28
35
G.7
830
272
G.6
4229
1811
9224
3446
5873
8720
G.5
2205
9738
G.4
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
G.3
88606
88171
38315
48976
G.2
81472
30184
G.1
26730
00755
ĐB
595660
573973
Lô tô miền Nam
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 052, 06, 08, 09 03
1 11 10, 15, 18
2 24, 28, 29 20
3 302, 34 30, 35, 382
4 46, 48
5 54, 59 55
6 60
7 70, 71, 72 72, 732, 76
8 84
9 99
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8
04
79
G.7
222
673
G.6
6487
6127
7622
2562
9659
5734
G.5
0183
1081
G.4
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
G.3
44669
55177
55824
61599
G.2
24624
51983
G.1
46467
24552
ĐB
541284
844398
Lô tô miền Nam
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 04 02
1 13
2 222, 24, 27 21, 24
3 33, 39 34
4 45, 49
5 52, 59
6 67, 69 62
7 73, 77 73, 78, 79
8 83, 84, 87 80, 81, 83, 85
9 95, 98, 99
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8
52
42
G.7
845
946
G.6
0631
9649
4772
2870
0386
9642
G.5
4437
4572
G.4
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
G.3
50773
42913
15181
37280
G.2
92450
56453
G.1
78454
91315
ĐB
850554
484050
Lô tô miền Nam
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 09
1 13 15, 19
2 27 25
3 31, 37 33
4 45, 49 422, 44, 46
5 50, 52, 542 50, 53, 59
6 67
7 72, 73 70, 72
8 82 80, 81, 85, 86, 88
9 92, 93, 95
Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
03
92
56
G.7
276
006
645
G.6
0548
0168
1089
3240
6516
5559
2891
3073
1390
G.5
7075
6385
2503
G.4
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
G.3
45634
07053
95545
12673
99750
83190
G.2
09173
98178
73270
G.1
49854
96380
20661
ĐB
459645
901057
481381
Lô tô miền Nam
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 00, 03, 04 01, 06 03, 07
1 16 11
2 25
3 34, 39 32, 38
4 44, 45, 48 40, 45 45, 49
5 53, 54 57, 59 50, 56, 59
6 65, 68 67 61
7 70, 73, 74, 75, 76 73, 78 702, 73
8 89 80, 81, 842, 85 81
9 92, 95 902, 91
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm: