XSMT 30 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất

Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày

Gia Lai Ninh Thuận
G.8
74
19
G.7
782
069
G.6
0195
7430
1265
6764
8139
7446
G.5
2501
7011
G.4
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
G.3
76562
40611
40710
09645
G.2
33157
42996
G.1
73800
16453
ĐB
170260
549566
Lô tô miền Nam
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 07 08
1 11, 17 10, 11, 19
2 20 26
3 30, 32 31, 39
4 43 44, 45, 46
5 52, 57 52, 53, 592
6 60, 62, 65 64, 66, 69
7 74
8 82, 86
9 95 96
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8
46
81
06
G.7
045
353
340
G.6
0347
4932
1844
3800
6935
5871
3788
3669
6458
G.5
3521
2628
7780
G.4
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
G.3
20192
45657
11822
34332
14727
20917
G.2
58692
36075
57686
G.1
52387
00239
88810
ĐB
155212
797024
910374
Lô tô miền Nam
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 02, 06
1 11, 12 12 10, 12, 17
2 21, 28 22, 24, 25, 28 25, 27
3 32 32, 35, 39
4 40, 44, 45, 46, 47 40
5 57 53, 56 58
6 60 67, 692
7 76 71, 75, 77 72, 74
8 86, 87 812, 85 80, 82, 86, 88
9 922, 97 91
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
34
20
G.7
504
424
G.6
0271
8352
2835
9205
1526
6039
G.5
3398
2857
G.4
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
G.3
23459
13572
75369
27263
G.2
80955
43483
G.1
29220
27525
ĐB
078289
362103
Lô tô miền Nam
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04 03, 05
1
2 20 20, 24, 25, 26
3 30, 34, 35 39
4 45, 47
5 522, 55, 59 50, 57
6 63, 69
7 71, 72
8 872, 89 83
9 94, 95, 982 90, 93, 95, 99
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8
75
78
G.7
559
822
G.6
5559
8195
6664
6927
6749
0389
G.5
6737
8332
G.4
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
G.3
81907
61038
41202
18594
G.2
80061
98756
G.1
68010
40137
ĐB
635211
615038
Lô tô miền Nam
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 02
1 102, 11, 12, 18, 19
2 22, 24, 27
3 37, 38 322, 37, 382
4 45 49
5 592 51, 53, 56
6 61, 64 61
7 70, 75 74, 78
8 89 89
9 95 94
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8
61
46
G.7
576
764
G.6
3337
2914
3233
6685
1097
4093
G.5
3385
7900
G.4
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
G.3
33825
30928
69403
67148
G.2
53742
93829
G.1
53550
64513
ĐB
861008
591333
Lô tô miền Nam
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 08 00, 03
1 12, 13, 14 12, 13
2 22, 25, 28 29
3 33, 37, 38 33
4 42, 44 46, 48
5 50, 55 51, 53, 55
6 61 62, 642
7 76
8 85, 86 85
9 90, 93, 97
Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
67
07
79
G.7
596
562
503
G.6
8218
9497
9922
0179
0308
2704
8151
0598
2041
G.5
4667
1906
1001
G.4
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
G.3
42368
05222
36644
43999
11581
52682
G.2
94857
30053
05829
G.1
51454
77760
01335
ĐB
921053
009578
485467
Lô tô miền Nam
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 04, 06, 07, 08 01, 03
1 18
2 223 22, 26, 29
3 31 32 32, 33, 35
4 41 44 41
5 53, 54, 57 53 512
6 672, 68, 69 60, 622 67
7 78, 79 79
8 87 81, 82, 84, 89
9 963, 972 902, 91, 97, 99 98
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G.8
55
04
13
G.7
326
740
829
G.6
2239
2087
0277
9899
7352
2266
9687
8381
4277
G.5
5932
5749
3580
G.4
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
G.3
80227
68405
29373
31419
12774
72829
G.2
94947
77282
13187
G.1
17286
70239
07850
ĐB
316510
403903
931487
Lô tô miền Nam
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 05 00, 03, 04
1 10 16, 19 13, 16
2 26, 27 20, 27, 292
3 32, 39 362, 39
4 472 40, 49 44, 48
5 53, 55, 56, 57 52 50
6 66
7 70, 72, 77 732 742, 77
8 81, 86, 87 82 80, 81, 873
9 902, 99 97
Gia Lai Ninh Thuận
G.8
23
61
G.7
230
498
G.6
0780
9602
8036
1434
2797
1195
G.5
0788
0546
G.4
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
G.3
04571
20009
27413
40207
G.2
81181
90648
G.1
83493
85019
ĐB
440659
825377
Lô tô miền Nam
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 09 07
1 14 13, 19
2 23 21, 27
3 30, 34, 36 34
4 45 41, 46, 48, 49
5 52, 59 53
6 64 61
7 71 74, 77
8 80, 812, 88
9 93, 96 92, 95, 97, 98
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8
28
82
28
G.7
840
426
483
G.6
7148
0449
6694
1220
3867
5280
0788
1312
6676
G.5
2713
3157
0212
G.4
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
82863
08066
05766
87360
91457
79704
28109
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
G.3
25033
06912
15335
32245
33096
28068
G.2
59500
05912
64707
G.1
98094
06747
99408
ĐB
219916
417634
277928
Lô tô miền Nam
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 08 04, 09 01, 07, 082
1 122, 13, 16 12 122, 16, 19
2 20, 28 20, 26 24, 283
3 33, 39 34, 35
4 40, 48, 49 45, 47
5 55 572 51
6 60, 63, 662, 67 68
7 76
8 812 80, 82 83, 88
9 942 96
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
07
75
G.7
721
444
G.6
5143
1730
0209
5770
2444
2906
G.5
5830
8344
G.4
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
G.3
03877
46027
62805
55957
G.2
79850
66454
G.1
47601
29814
ĐB
780736
132521
Lô tô miền Nam
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 07, 09 05, 06, 09
1 14
2 21, 27 21, 23, 27
3 302, 33, 36 33
4 43 443
5 50, 57 54, 57
6 60
7 73, 76, 77 70, 75
8 84, 85 80, 86
9 93
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm: