XSMT 30 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất

Bảng kết quả xổ số miền Trung 30 ngày

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8
24
76
G.7
565
683
G.6
3976
1622
7075
8223
3049
1124
G.5
5224
6917
G.4
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305
G.3
97610
76122
07088
21154
G.2
80633
94449
G.1
53676
45818
ĐB
449399
133482
Lô tô miền Nam
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 01 05
1 10 17, 18
2 222, 242 23, 24, 26
3 33 31
4 42 492
5 55 52, 54
6 652 64
7 73, 75, 763 75, 76
8 82, 83, 88
9 91, 99 94
Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
12
48
85
G.7
333
547
454
G.6
8874
8146
6648
6709
0455
5932
9906
8410
0136
G.5
0322
5334
9753
G.4
25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
77158
84709
72831
35996
32571
68277
79560
G.3
82295
83822
01415
78662
08497
23218
G.2
74790
94679
64501
G.1
01758
60094
93585
ĐB
899519
457888
680674
Lô tô miền Nam
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 05 09 01, 06, 09
1 12, 19 15 10, 18
2 222 29
3 33, 39 32, 34 31, 36
4 46, 482 46, 47, 482
5 51, 58 55, 57 53, 54, 58
6 62, 65 60
7 74 75, 79 71, 74, 77
8 80 88 852
9 90, 94, 95, 98 94, 95 96, 97
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G.8
65
61
97
G.7
124
742
694
G.6
4215
0115
3224
3679
2690
6112
4820
2679
3589
G.5
6011
1129
6222
G.4
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
G.3
44405
07608
66225
64517
42991
58930
G.2
67094
93084
45418
G.1
64444
79735
69463
ĐB
561370
410272
128367
Lô tô miền Nam
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 05, 08 04 03, 05
1 11, 152, 172 12, 17 17, 18, 19
2 242 25, 29 20, 22
3 38 31, 35 30, 38
4 44, 49 42
5 56
6 64, 65 61, 62, 63 63, 67
7 70, 79 72, 74, 77, 79 70, 75, 79
8 84 89
9 94 90, 92 91, 94, 97
Gia Lai Ninh Thuận
G.8
45
82
G.7
333
316
G.6
4534
4175
5495
8701
8844
9059
G.5
9399
0885
G.4
43183
63655
08296
61929
06386
61389
00763
24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623
G.3
98170
01491
44914
38104
G.2
82306
53050
G.1
01118
98498
ĐB
306211
506540
Lô tô miền Nam
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06 01, 04
1 11, 18 13, 142, 16
2 29 23
3 33, 34 33, 35
4 45 40, 44
5 55 50, 59
6 63
7 70, 75 75
8 83, 86, 89 82, 85
9 91, 95, 96, 99 982
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8
63
66
72
G.7
223
402
419
G.6
1747
3360
6155
8749
1957
0157
2459
0509
1044
G.5
0810
9569
3222
G.4
78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
G.3
94509
68892
02281
96696
82965
61570
G.2
65476
30710
25225
G.1
75591
29820
92154
ĐB
557464
364631
027630
Lô tô miền Nam
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 09 02 09
1 10, 17 10 13, 14, 19
2 21, 23, 252 20, 27 22, 25, 27
3 31, 32, 36 302
4 47 40, 42, 49 44
5 54, 55 572 54, 59
6 60, 63, 64, 66 66, 69 65
7 76 70 70, 72, 76
8 88 81, 89 81, 87
9 91, 92 96
Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
06
58
G.7
070
265
G.6
4287
0323
6718
8659
1887
8391
G.5
4474
1119
G.4
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
16012
77738
09524
21868
89661
55948
98184
G.3
70559
01860
77545
35285
G.2
42237
59208
G.1
88396
51445
ĐB
579392
413370
Lô tô miền Nam
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06 08
1 11, 15, 18 12, 19
2 23 24
3 35, 37 38
4 44, 48 452, 48
5 59 58, 59
6 602 61, 65, 68
7 70, 74 70
8 87 84, 85, 87
9 90, 92, 96 91
Đắk Lắk Quảng Nam
G.8
63
88
G.7
454
526
G.6
5698
5814
7666
8921
1672
4114
G.5
1619
3291
G.4
21032
82702
05000
66266
34445
88607
39631
36969
28770
28679
54023
55414
26287
00178
G.3
90023
54532
32279
46321
G.2
40400
71120
G.1
11785
53821
ĐB
150732
216625
Lô tô miền Nam
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 002, 02, 07
1 14, 19 142
2 23 20, 213, 23, 25, 26
3 31, 323
4 45
5 54
6 63, 662 69
7 70, 72, 78, 792
8 85 87, 88
9 98 91
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8
02
20
G.7
292
414
G.6
0253
3166
6359
2029
1985
4867
G.5
4787
6324
G.4
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630
G.3
15787
41022
83903
44720
G.2
54855
66364
G.1
23932
66644
ĐB
793529
218982
Lô tô miền Nam
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 02, 03 03, 09
1 11, 13, 14
2 21, 22, 28, 29 202, 24, 29
3 322 30
4 43, 46 44
5 53, 55, 57, 59
6 66 62, 64, 65, 67
7
8 872 82, 85
9 92 97
Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G.8
29
68
39
G.7
815
271
368
G.6
8024
4193
8269
8876
9177
0648
7132
1848
8501
G.5
3354
5191
9045
G.4
23175
57914
76800
07192
87952
57966
16827
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
80767
13792
42532
01508
43768
15724
30512
G.3
10839
82767
32328
81298
54590
73543
G.2
12754
84135
73227
G.1
22809
41050
96901
ĐB
150818
432544
694933
Lô tô miền Nam
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 00, 09 03 012, 08
1 14, 15, 18 12
2 24, 27, 29 24, 26, 282 24, 27
3 39 35 322, 33, 39
4 44, 48 43, 45, 48
5 52, 542 50
6 66, 67, 69 64, 68 67, 682
7 75 71, 76, 77
8
9 92, 93 91, 952, 98 90, 92
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G.8
09
54
09
G.7
319
338
155
G.6
3854
8335
2734
8914
0458
8705
9638
6284
4187
G.5
7484
4631
9240
G.4
93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290
18061
62216
48511
00985
74431
13735
74895
29225
34402
01259
68479
22502
17372
37901
G.3
71520
69443
92285
69810
46294
36969
G.2
94103
48978
36157
G.1
44824
41222
08188
ĐB
781899
228575
155727
Lô tô miền Nam
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 00, 03, 09 05 01, 022, 09
1 11, 19 10, 11, 14, 16
2 20, 242 22 25, 27
3 34, 35 312, 35, 38 38
4 41, 43, 49 40
5 54 54, 58 55, 57, 59
6 61 61 69
7 75, 78 72, 79
8 84 852 84, 87, 88
9 90, 99 95 94
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm: